go left

/goʊ lɛft/
Động từ
  1. (từ lóng, thành ngữ) Trở nên tồi tệ hơn, đi sai lầm khủng khiếp.
    (slang, idiomatic) To take a turn for the worse, to go horribly wrong.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see go, left.
    Used other than figuratively or idiomatically: see go, left.

Chưa có góp ý cho “go left”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “go left” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish